fbpx

Lịch bay hãng Vietnam Airlines hôm nay chính xác nhất – cập nhật 24/24

Nội dung chính

Bạn đang muốn tìm xem lịch bay Vietnam Airlines hôm nay chính xác nhất, từ ngày giờ bay, số hiệu chuyến bay để tiện lên lịch đi công tác, du lịch, hoặc xem trước ngày giờ hạ cánh để đón người thân, bạn bè.

lịch bay vietnam airlines
Hãng Vietnam Airlines

DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG website chuyên cung cấp thông tin hữu ích về lịch bay, thông tin chuyến bay của các hãng hàng không trong và ngoài nước, ngoài ra chúng tôi còn cung cấp vé máy bay giá rẻ quốc nội và quốc tế liên hệ 028 3991 8420 – 0945 404010 để đặt vé bạn nhé!

Lịch bay Vietnam Airlines năm 2021 mới nhất – cập nhật liên tục

Lịch bay Sài Gòn Côn Đảo

Vietnam Airlines hiện đang khai thác các chuyến bay từ TPHCM(Sài Gòn), Cần Thơ đi Côn Đảo mỗi ngày có từ 5 chuyến bay, chặng bay từ Cần Thơ ít hơn và bay bằng

Giờ Bay Số hiệu chuyến bay Ngày Bay
05:25 → 06:30 Vietnam Airlines 8081 T2
05:30 → 06:35 Vietnam Airlines 8083 T7, CN
05:35 → 06:40 Vietnam Airlines 8051 T3,T4,T5
05:55 → 07:00 Vietnam Airlines 8051 T6,T7
06:40 → 07:45 Vietnam Airlines 1881 T2,T3,T4,T5
08:25 → 09:30 Vietnam Airlines 8055 T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN
09:00 → 10:05 Vietnam Airlines 8057 T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN
09:25 → 10:30 Vietnam Airlines 8059 T2,T3,T5,T6,T7,CN
11:25 → 12:30 Vietnam Airlines 8067 T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN
12:10 → 13:15 Vietnam Airlines 8085 T2,T6,T7
12:30 → 13:35 Vietnam Airlines 8073 T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN
13:00 → 14:05 Vietnam Airlines 1885 T6,T7
14:30 → 15:45 Vietnam Airlines 8079 T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN
14:40 → 15:45 Vietnam Airlines 8093 T7
15:05 → 16:10 Vietnam Airlines 1883 CN
15:35 → 16:40 Vietnam Airlines 1863 T4,T5

Lịch bay Cần Thơ – Côn Đảo

11:45 → 12:35 Vietnam Airlines 8074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
11:45 → 12:35 Vietnam Airlines 8074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

Lịch Bay Sài Gòn – Phú Quốc

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

05:55 → 06:55 Vietnam Airlines 1837

– – – – T6 – –

06:15 → 07:10 Vietnam Airlines 7823

– – – – – T7 –

06:25 → 07:30 Vietnam Airlines 7823

T2 T3 – T5 – – –

06:30 → 07:35 Vietnam Airlines 6523

– – – T5 – T7 –

07:40 → 08:40 Vietnam Airlines 7823

– – – – T6 – –

07:50 → 08:55 Vietnam Airlines 7827

– – – – T6 – –

07:55 → 09:00 Vietnam Airlines 7823

– – T4 – – – –

08:15 → 09:20 Vietnam Airlines 6511

T2 T3 T4 – T6 – CN

08:35 → 09:40 Vietnam Airlines 1839

– – – – T6 – –

08:50 → 09:55 Vietnam Airlines 1823

T2 T3 T4 – – – CN

09:05 → 10:05 Vietnam Airlines 7825

– – – T5 – – –

09:05 → 10:10 Vietnam Airlines 7827

– – – T5 – T7 –

09:45 → 10:50 Vietnam Airlines 1825

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

11:45 → 12:50 Vietnam Airlines 6515

– – – T5 T6 T7 CN

12:15 → 13:20 Vietnam Airlines 1827

T2 – – – – – –

12:20 → 13:25 Vietnam Airlines 6515

– T3 – – – – –

12:45 → 13:50 Vietnam Airlines 1827

– T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:45 → 14:50 Vietnam Airlines 7825

– – – – T6 – –

14:20 → 15:20 Vietnam Airlines 7825

T2 – – – – – –

14:20 → 15:25 Vietnam Airlines 1829

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

15:40 → 16:45 Vietnam Airlines 7821

T2 – T4 – – – –

15:55 → 17:00 Vietnam Airlines 1837

– – – – – – CN

16:10 → 17:15 Vietnam Airlines 7821

– T3 – – T6 – –

16:45 → 17:50 Vietnam Airlines 1831

– – T4 – T6 – –

16:45 → 17:50 Vietnam Airlines 6517

T2 T3 – T5 – T7 –

16:45 → 17:50 Vietnam Airlines 7825

– – – – – – CN

17:25 → 18:30 Vietnam Airlines 6521

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

17:35 → 18:40 Vietnam Airlines 1831

T2 T3 – T5 – T7 CN

17:55 → 18:55 Vietnam Airlines 7831

– – – – – T7 –

19:10 → 20:15 Vietnam Airlines 6519

– – T4 – T6 – CN

19:55 → 21:00 Vietnam Airlines 1821

T2 – – – T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Phú Quốc

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

07:25 → 09:30 Vietnam Airlines 7301

– – – T5 – – –

08:25 → 10:40 Vietnam Airlines 7301

T2 T3 T4 – T6 T7 CN

08:40 → 10:55 Vietnam Airlines 7233

T2 T3 – – – – –

08:45 → 11:00 Vietnam Airlines 7241

– – – – T6 – –

09:05 → 11:20 Vietnam Airlines 1233

– – T4 T5 – – –

09:30 → 11:45 Vietnam Airlines 1233

T2 T3 – – – – –

10:10 → 12:15 Vietnam Airlines 7231

– – – T5 T6 – CN

10:25 → 12:35 Vietnam Airlines 7241

T2 – – – – – –

10:40 → 12:55 Vietnam Airlines 1233

– – – – T6 – CN

10:50 → 13:00 Vietnam Airlines 7241

– – – T5 – – CN

10:50 → 13:00 Vietnam Airlines 7303

– – T4 – – – –

11:05 → 13:20 Vietnam Airlines 7231

T2 – T4 – – – –

11:55 → 14:10 Vietnam Airlines 1237

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:45 → 16:00 Vietnam Airlines 7239

– T3 – T5 – T7 –

14:10 → 16:25 Vietnam Airlines 7233

– – – – T6 – –

15:45 → 17:50 Vietnam Airlines 7231

– – – – – T7 –

16:05 → 18:20 Vietnam Airlines 1233

– – – – – T7 –

16:05 → 18:20 Vietnam Airlines 7231

– T3 – – – – –

17:05 → 19:20 Vietnam Airlines 7083

– – – – – – CN

17:55 → 20:10 Vietnam Airlines 1231

– – – – T6 T7 CN

 

Lịch Bay Đà Nẵng – Phú Quốc

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

07:30 → 09:15 Vietnam Airlines 1491

 – – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Hải Phòng – Phú Quốc

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

12:55 → 14:55 Vietnam Airlines 1241

 – – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Đà Lạt – Phú Quốc

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

14:15 → 15:25 Vietnam Airlines 1063

 – – T4 – T6 – –

19:00 → 20:10 Vietnam Airlines 1063

 – – – – – – CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Buôn Mê Thuột

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

07:25 → 08:30 Vietnam Airlines 6250

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:10 → 19:15 Vietnam Airlines 1416

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Buôn Mê Thuột

 

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

09:15 → 11:05 Vietnam Airlines 1603

T2 – – – – – –

09:50 → 11:40 Vietnam Airlines 1603

– – – – T6 – –

10:15 → 12:05 Vietnam Airlines 1603

– T3 T4 T5 – T7 CN

16:45 → 18:35 Vietnam Airlines 7605

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Đà Nẵng – Buôn Mê Thuột

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

11:10 → 12:15 Vietnam Airlines 1915

 T2 – T4 – – T7 –

 

Lịch Bay Hải Phòng – Buôn Mê Thuột

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

12:55 → 14:35 Vietnam Airlines 1513

– T3 – T5 – T7

 

Lịch Bay Thanh Hóa – Buôn Mê Thuột

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

11:25 → 13:05 Vietnam Airlines 1631

– – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Sài Gòn (SGN) – Pleiku (PXU)

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:15 → 07:20 Vietnam Airlines 7424

– – – – – – CN

06:15 → 07:25 Vietnam Airlines 7428

– T3 – – – – –

07:15 → 08:25 Vietnam Airlines 7424

T2 – – – – – –

07:40 → 08:45 Vietnam Airlines 7424

– – T4 – T6 – –

13:10 → 14:20 Vietnam Airlines 6262

 – T3 – T5 – T7 –

14:00 → 15:10 Vietnam Airlines 6262

T2 – – – – – –

14:10 → 15:20 Vietnam Airlines 6260

– – T4 – T6 – CN

16:20 → 17:30 Vietnam Airlines 1426

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội(HAN) – Pleiku (PXU)

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

10:20 → 12:00 Vietnam Airlines 1613

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:05 → 17:45 Vietnam Airlines 7613

– T3 – T5 – T7 –

16:15 → 17:55 Vietnam Airlines 1615

– – T4 – – – –

17:45 → 19:25 Vietnam Airlines 1615

T2 – – – T6 – CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Chu Lai

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:30 → 08:00 Vietnam Airlines 7460

– – – T5 – T7 –

07:20 → 08:50 Vietnam Airlines 1460

T2 T3 T4 – T6 – CN

16:25 → 17:55 Vietnam Airlines 1462

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:20 → 19:50 Vietnam Airlines 1464

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Chu Lai

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:40 → 08:05 Vietnam Airlines 1641

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Đà Nẵng

 

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

05:50 → 07:10 Vietnam Airlines 6050

T2 – T4 – – – –

06:30 → 07:55 Vietnam Airlines 7144

– – – – T6 – –

06:50 → 08:15 Vietnam Airlines 7136

– – – T5 – – –

07:10 → 08:35 Vietnam Airlines 112

– – – – T6 – –

07:35 → 09:00 Vietnam Airlines 114

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

09:20 → 10:45 Vietnam Airlines 7146

– – – – – – CN

09:45 → 11:10 Vietnam Airlines 122

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

10:30 → 11:55 Vietnam Airlines 128

– – – – T6 T7 CN

11:45 → 13:10 Vietnam Airlines 128

T2 T3 T4 T5 – – –

12:30 → 13:50 Vietnam Airlines 6054

T2 T3 T4 T5 T6 – CN

13:10 → 14:35 Vietnam Airlines 130

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:50 → 15:15 Vietnam Airlines 7148

– – T4 T5 – – –

14:10 → 15:35 Vietnam Airlines 132

T2 T3 – – T6 T7 CN

14:10 → 15:40 Vietnam Airlines 6052

T2 – – – – – –

14:45 → 16:05 Vietnam Airlines 6056

– – – T5 – T7 –

15:05 → 16:30 Vietnam Airlines 7130

– – T4 T5 – – CN

15:45 → 17:10 Vietnam Airlines 7130

T2 T3 – – – – –

16:50 → 18:15 Vietnam Airlines 7136

T2 T3 – – – – –

17:25 → 18:50 Vietnam Airlines 7136

– – – – T6 – –

18:25 → 19:50 Vietnam Airlines 136

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:50 → 20:10 Vietnam Airlines 6060

– – – – T6 – CN

19:05 → 20:20 Vietnam Airlines 6052

– T3 – – T6 T7 CN

20:20 → 21:45 Vietnam Airlines 140

– – – T5 T6 – CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Đà Nẵng

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

05:50 → 07:10 Vietnam Airlines 6050

T2 – T4 – – – –

06:30 → 07:55 Vietnam Airlines 7144

– – – – T6 – –

06:50 → 08:15 Vietnam Airlines 7136

– – – T5 – – –

07:10 → 08:35 Vietnam Airlines 112

– – – – T6 – –

07:35 → 09:00 Vietnam Airlines 114

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

09:20 → 10:45 Vietnam Airlines 7146

– – – – – – CN

09:45 → 11:10 Vietnam Airlines 122

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

10:30 → 11:55 Vietnam Airlines 128

– – – – T6 T7 CN

11:45 → 13:10 Vietnam Airlines 128

T2 T3 T4 T5 – – –

12:30 → 13:50 Vietnam Airlines 6054

T2 T3 T4 T5 T6 – CN

13:10 → 14:35 Vietnam Airlines 130

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:50 → 15:15 Vietnam Airlines 7148

– – T4 T5 – – –

14:10 → 15:35 Vietnam Airlines 132

T2 T3 – – T6 T7 CN

14:10 → 15:40 Vietnam Airlines 6052

T2 – – – – – –

14:45 → 16:05 Vietnam Airlines 6056

– – – T5 – T7 –

15:05 → 16:30 Vietnam Airlines 7130

– – T4 T5 – – CN

15:45 → 17:10 Vietnam Airlines 7130

T2 T3 – – – – –

16:50 → 18:15 Vietnam Airlines 7136

T2 T3 – – – – –

17:25 → 18:50 Vietnam Airlines 7136

– – – – T6 – –

18:25 → 19:50 Vietnam Airlines 136

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:50 → 20:10 Vietnam Airlines 6060

– – – – T6 – CN

19:05 → 20:20 Vietnam Airlines 6052

– T3 – – T6 T7 CN

20:20 → 21:45 Vietnam Airlines 140

– – – T5 T6 – CN

 

Lịch Bay Hải Phòng – Đà Nẵng

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

13:00 → 14:20 Vietnam Airlines 1673

– – – – T6 – CN

 

Lịch Bay Phú Quốc – Đà Nẵng

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

09:55 → 11:40 Vietnam Airlines 1490

– – T4 – T6 – CN

Lịch Bay Cần Thơ – Đà Nẵng

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

11:00 → 12:25 Vietnam Airlines 1440

T2 – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Đà Lạt – Đà Nẵng

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

14:15 → 15:25 Vietnam Airlines 1954

– T3 – T5 T6 T7 CN

17:15 → 18:25 Vietnam Airlines 1956

T2 – T4 – – – –

17:50 → 19:00 Vietnam Airlines 1958

– – – – T6 – CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Huế

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:35 → 08:05 Vietnam Airlines 1370

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

08:20 → 09:50 Vietnam Airlines 1372

T2 T3 T4 T5 T6 – CN

09:00 → 10:30 Vietnam Airlines 7372

– – – – – T7 –

09:40 → 11:10 Vietnam Airlines 1374

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

15:30 → 17:00 Vietnam Airlines 1376

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:50 → 20:20 Vietnam Airlines 1378

– – – – – T7 –

19:45 → 21:15 Vietnam Airlines 1378

T2 T3 T4 T5 T6 – CN

Lịch Bay Hà Nội – Huế

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

07:45 → 09:00 Vietnam Airlines 1543

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

10:10 → 11:25 Vietnam Airlines 7543

– – – – – T7 –

 

Lịch Bay Sài Gòn – Đồng Hới

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

05:45 → 07:10 Vietnam Airlines 6240

T2 – T4 – – – CN

15:20 → 17:00 Vietnam Airlines 1400

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:35 → 18:15 Vietnam Airlines 1402

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Đồng Hới

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:35 → 07:45 Vietnam Airlines 1591

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Vinh

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:10 → 08:05 Vietnam Airlines 1260

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

06:45 → 08:40 Vietnam Airlines 1262

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:05 → 08:55 Vietnam Airlines 6430

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:15 → 09:10 Vietnam Airlines 1260

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:40 → 09:35 Vietnam Airlines 1260

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:40 → 09:35 Vietnam Airlines 7262

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

08:05 → 09:55 Vietnam Airlines 6436

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

08:30 → 10:20 Vietnam Airlines 6436

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

12:35 → 14:30 Vietnam Airlines 1264

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

12:45 → 14:35 Vietnam Airlines 6432

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

14:45 → 16:30 Vietnam Airlines 6438

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:55 → 18:50 Vietnam Airlines 1266

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

17:15 → 18:40 Vietnam Airlines 6434

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:45 → 20:40 Vietnam Airlines 1268

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:50 → 20:40 Vietnam Airlines 6438

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Hà Nội – Vinh

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

07:30 → 08:30 Vietnam Airlines 8715

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:50 → 17:50 Vietnam Airlines 1717

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:25 → 19:25 Vietnam Airlines 6430

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Đà Lạt – Vinh

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

12:00 → 13:35 Vietnam Airlines 1570

– – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Nha Trang – Vinh

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

10:35 → 12:15 Vietnam Airlines 1530

– T3 – T5 – T7 –

 

Lịch Bay Sài Gòn – Thanh Hóa

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

06:45 → 08:45 Vietnam Airlines 6440

– – – – – T7 –

07:30 → 09:35 Vietnam Airlines 1270

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

10:15 → 12:20 Vietnam Airlines 1274

T2 T3 T4 – T6 T7 CN

14:05 → 16:10 Vietnam Airlines 1278

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

17:00 → 19:00 Vietnam Airlines 6444

– – – T5 – – –

18:30 → 20:30 Vietnam Airlines 6442

– T3 – T5 – – –

18:55 → 20:55 Vietnam Airlines 6442

– – T4 – T6 – CN

 

Lịch Bay Đà Lạt – Thanh Hóa

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

11:10 → 12:55 Vietnam Airlines 1500

– – – – T6 – –

12:25 → 14:10 Vietnam Airlines 1500

T2 – T4 – – – –

17:05 → 18:50 Vietnam Airlines 1500

– – – – – – CN

 

Lịch Bay Sài Gòn – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

05:00 → 07:10 Vietnam Airlines 252

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

06:00 → 08:10 Vietnam Airlines 6006

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

06:15 → 08:25 Vietnam Airlines 206

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:00 → 09:10 Vietnam Airlines 242

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

07:40 → 09:50 Vietnam Airlines 7224

– T3 T4 T5 – T7 –

08:00 → 10:10 Vietnam Airlines 208

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

08:45 → 10:50 Vietnam Airlines 6008

– T3 – T5 T6 T7 CN

09:00 → 11:20 Vietnam Airlines 248

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

09:40 → 11:50 Vietnam Airlines 7220

T2 T3 T4 – – T7 –

10:00 → 12:10 Vietnam Airlines 210

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

10:20 → 12:30 Vietnam Airlines 7218

T2 T3 T4 T5 – – –

10:30 → 12:45 Vietnam Airlines 6002

– T3 – T5 – – –

10:30 → 12:55 Vietnam Airlines 6010

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

11:00 → 13:20 Vietnam Airlines 254

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

11:55 → 14:05 Vietnam Airlines 7206

– – T4 T5 T6 T7 CN

12:00 → 14:15 Vietnam Airlines 212

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

12:00 → 14:40 Vietnam Airlines 6012

– T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:00 → 15:05 Vietnam Airlines 260

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:15 → 15:25 Vietnam Airlines 7216

T2 T3 – – – T7 –

14:00 → 16:10 Vietnam Airlines 214

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

14:15 → 16:25 Vietnam Airlines 6014

T2 T3 T4 T5 T6 T7 –

15:00 → 17:10 Vietnam Airlines 266

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:00 → 18:10 Vietnam Airlines 216

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:25 → 18:35 Vietnam Airlines 6016

– – T4 – T6 – CN

17:00 → 19:10 Vietnam Airlines 272

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

17:30 → 19:30 Vietnam Airlines 7290

– – – – – – CN

18:00 → 20:10 Vietnam Airlines 218

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:15 → 20:25 Vietnam Airlines 6018

T2 – T4 – T6 – CN

18:50 → 20:55 Vietnam Airlines 6018

– T3 – T5 – T7 –

19:00 → 21:10 Vietnam Airlines 280

T2 – – T5 – T7 CN

19:00 → 21:35 Vietnam Airlines 280

– T3 T4 – T6 – –

19:40 → 21:50 Vietnam Airlines 7210

– – – – T6 – –

20:00 → 22:10 Vietnam Airlines 220

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

20:10 → 22:25 Vietnam Airlines 6020

– – – – – T7 –

20:15 → 22:55 Vietnam Airlines 6020

– – – – – – CN

20:50 → 23:00 Vietnam Airlines 6024

T2 – T4 – T6 – CN

21:00 → 23:10 Vietnam Airlines 286

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

21:10 → 23:35 Vietnam Airlines 6580

– – – – T6 – CN

21:30 → 23:35 Vietnam Airlines 262

T2 T3 T4 T5 T6 T7 –

21:35 → 23:50 Vietnam Airlines 6030

– – T4 – T6 – –

22:00 → 00:10+1 Vietnam Airlines 262

– – – – – – CN

22:00 → 00:10+1 Vietnam Airlines 7294

– T3 T4 T5 T6 T7 CN

22:15 → 00:25+1 Vietnam Airlines 6022

– – T4 T5 T6 T7 CN

22:35 → 00:45+1 Vietnam Airlines 7294

T2 – – – – – –

23:05 → 01:05+1 Vietnam Airlines 7298

– T3 – – – T7 –

23:30 → 01:40+1 Vietnam Airlines 7298

T2 – T4 T5 T6 – CN

 

Lịch Bay Phú Quốc – Hà Nội

 

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

12:20 → 14:30 Vietnam Airlines 7232

T2 T3 – – – – –

12:45 → 14:55 Vietnam Airlines 7306

– T3 – – – T7 –

12:50 → 15:00 Vietnam Airlines 1232

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:25 → 15:30 Vietnam Airlines 7240

T2 – – – – – –

13:35 → 15:40 Vietnam Airlines 1230

– – – – – – CN

13:40 → 15:50 Vietnam Airlines 7304

– – T4 – – – –

14:00 → 16:05 Vietnam Airlines 1230

– – – – T6 – –

14:45 → 16:55 Vietnam Airlines 7230

T2 – T4 T5 T6 – CN

16:00 → 18:15 Vietnam Airlines 1236

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

17:10 → 19:20 Vietnam Airlines 7238

– T3 – T5 – T7 –

18:15 → 20:20 Vietnam Airlines 7240

– – – – T6 – –

18:40 → 20:50 Vietnam Airlines 7230

– – – – – T7 –

19:35 → 21:40 Vietnam Airlines 7240

– – – – – – CN

 

Lịch Bay Cần Thơ – Hà Nội

 

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

08:35 → 10:50 Vietnam Airlines 1206

– T3 – T5 – T7 –

08:50 → 11:05 Vietnam Airlines 7296

– T3 – – – – –

09:30 → 11:45 Vietnam Airlines 1200

– – – – – T7 –

14:25 → 16:40 Vietnam Airlines 1202

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:15 → 18:30 Vietnam Airlines 1206

T2 – T4 – – – CN

17:05 → 19:20 Vietnam Airlines 1206

– – – – T6 – –

18:35 → 20:50 Vietnam Airlines 7200

– – T4 – – – –

18:55 → 21:10 Vietnam Airlines 7200

T2 – – – – – –

18:55 → 21:10 Vietnam Airlines 7202

– – – – – – CN

 

Lịch Bay Đà Lạt – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

09:25 → 11:20 Vietnam Airlines 7570

T2 T3 T4 – T6 T7 CN

13:00 → 14:55 Vietnam Airlines 1572

T2 T3 – T5 T6 T7 CN

13:10 → 15:05 Vietnam Airlines 1578

– – – – – – CN

13:30 → 15:25 Vietnam Airlines 1572

– – T4 – – – –

13:45 → 15:35 Vietnam Airlines 7372

– – T4 – – – –

14:25 → 16:20 Vietnam Airlines 1576

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

15:35 → 17:35 Vietnam Airlines 6312

T2 T3 T4 – T6 T7 CN

17:20 → 19:15 Vietnam Airlines 1578

– – – – – T7 –

17:45 → 19:40 Vietnam Airlines 1578

– – – – T6 – –

18:45 → 20:40 Vietnam Airlines 1568

– – – – – – CN

20:45 → 22:40 Vietnam Airlines 7574

T2 T3 T4 – T6 – –

21:55 → 23:50 Vietnam Airlines 7576

– – – T5 – – –

 

Lịch Bay Nha Trang – Hà Nội

 

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

09:50 → 11:50 Vietnam Airlines 1550

T2 – T4 T5 – – –

10:20 → 12:20 Vietnam Airlines 1550

– T3 – – T6 T7 CN

13:30 → 15:30 Vietnam Airlines 7558

– – – T5 T6 – CN

14:45 → 16:45 Vietnam Airlines 1560

– – – – T6 – CN

14:50 → 16:50 Vietnam Airlines 1552

T2 T3 T4 – – – –

15:20 → 17:20 Vietnam Airlines 7556

T2 – – T5 T6 T7 CN

15:55 → 17:55 Vietnam Airlines 1556

T2 T3 – – – T7 CN

16:25 → 18:25 Vietnam Airlines 1556

– – – – T6 – –

18:50 → 20:50 Vietnam Airlines 1558

T2 T3 T4 T5 – T7 –

18:55 → 20:55 Vietnam Airlines 1556

– – T4 T5 – – –

20:40 → 22:40 Vietnam Airlines 7072

– – – – T6 – –

 

Lịch Bay Buôn Ma Thuột – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

10:45 → 12:30 Vietnam Airlines 1550

T2 – T4 T5 – – –

11:40 → 13:25 Vietnam Airlines 1550

– T3 – – T6 T7 CN

19:35 → 21:20 Vietnam Airlines 7558

– – – T5 T6 – CN

 

Lịch Bay Pleiku – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

13:40 → 15:15 Vietnam Airlines 1612

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:25 → 20:00 Vietnam Airlines 7612

– T3 – T5 – T7 –

18:40 → 20:15 Vietnam Airlines 1614

– – T4 – – – –

20:20 → 21:55 Vietnam Airlines 1614

T2 – – – T6 – –

20:45 → 22:20 Vietnam Airlines 1614

– – – – – – CN

 

Lịch Bay Quy Nhơn – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

14:05 → 15:45 Vietnam Airlines 1622

– – T4 T5 T6 – CN

16:15 → 17:55 Vietnam Airlines 1624

– – T4 T5 – T7 –

16:40 → 18:20 Vietnam Airlines 1624

T2 T3 – – T6 – CN

17:25 → 19:05 Vietnam Airlines 1626

– – – – – – CN

 

Lịch Bay Tuy Hòa – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

15:40 → 17:30 Vietnam Airlines 1650

– T3 – T5 – T7 –

16:00 → 17:50 Vietnam Airlines 1650

– – T4 – – – CN

 

Lịch Bay Chu Lai – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

08:50 → 10:15 Vietnam Airlines 1640

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Đà Nẵng – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

08:30 → 09:50 Vietnam Airlines 7160

– – – – T6 – –

10:40 → 12:00 Vietnam Airlines 166

– – – T5 – – –

11:45 → 13:05 Vietnam Airlines 7168

– – T4 – – – –

12:30 → 13:50 Vietnam Airlines 170

– – – – – T7 –

12:30 → 13:50 Vietnam Airlines 7158

– – – – – T7 –

14:00 → 15:20 Vietnam Airlines 166

T2 T3 T4 – T6 – CN

14:05 → 15:25 Vietnam Airlines 7174

– – – – – – CN

15:35 → 16:55 Vietnam Airlines 172

T2 T3 T4 T5 – T7 CN

16:25 → 17:45 Vietnam Airlines 194

T2 T3 T4 T5 T6 – CN

16:45 → 18:05 Vietnam Airlines 7170

T2 – – – – – –

17:10 → 18:30 Vietnam Airlines 7176

– – – – – – CN

17:35 → 18:55 Vietnam Airlines 174

T2 T3 T4 T5 T6 T7 –

18:00 → 19:20 Vietnam Airlines 7162

– – – – – – CN

18:40 → 20:00 Vietnam Airlines 188

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

20:15 → 21:35 Vietnam Airlines 184

T2 – – T5 – T7 CN

21:00 → 22:20 Vietnam Airlines 184

– T3 T4 – T6 – –

21:55 → 23:15 Vietnam Airlines 7166

– – T4 – – – –

 

Lịch Bay Huế – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

10:55 → 12:15 Vietnam Airlines 1542

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

13:10 → 14:30 Vietnam Airlines 7542

– – – – – T7 –

 

Lịch bay Đồng Hới – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

08:45 → 09:55 Vietnam Airlines 1590

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Lịch Bay Vinh – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

09:00 → 10:00 Vietnam Airlines 8714

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

18:40 → 19:35 Vietnam Airlines 1718

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

20:00 → 20:55 Vietnam Airlines 7712

T2 T3 T4 – – T7 CN

 

Lịch Bay Điện Biên – Hà Nội

Giờ Bay

Số Hiệu Chuyến Bay

Ngày Bay

12:30 → 13:35 Vietnam Airlines 8203

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

16:15 → 17:20 Vietnam Airlines 8205

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN

 

Đánh giá bài viết